Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "biếng ăn" (1)
biếng ăn
Tiếng Anh
Danh từAnorexia, loss of appetite
Giai đoạn đầu triệu chứng mơ hồ như biếng ăn.
Early symptoms are vague, such as loss of appetite.
Từ liên quan "biếng ăn" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "biếng ăn" (1)
Giai đoạn đầu triệu chứng mơ hồ như biếng ăn.
Early symptoms are vague, such as loss of appetite.
